bôi trơn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa chất trơn nhờn (như dầu, mỡ) lên bề mặt tiếp xúc hoặc trượt của các chi tiết máy móc: Hành động này nhằm mục đích giảm ma sát, giảm mài mòn, làm cho các bộ phận chuyển động dễ dàng hơn và bảo vệ máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước khi vận hành, công nhân phải bôi trơn các ổ trục của động cơ.
- Việc bôi trơn định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ của máy móc.
- Anh ấy đang bôi trơn xích xe đạp để nó chạy êm hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bôi trơn cửa quyền" (nghĩa bóng, thường mang tính tiêu cực): Chỉ việc đưa tiền hoặc lợi ích cho người có chức quyền để được thông qua công việc, dễ dàng hơn trong giao dịch.
- Việc bôi trơn cửa quyền trong các thủ tục hành chính là hành vi tham nhũng cần bị lên án.
Biến thể và từ gần giống
- Tra dầu (đgt): Hành động cụ thể là cho dầu vào máy móc, thường có nghĩa tương tự "bôi trơn" trong ngữ cảnh thông thường.
- Nhớ tra dầu vào máy khâu.
- Bảo dưỡng (đgt): Một khái niệm rộng hơn, bao gồm việc kiểm tra, làm sạch, bôi trơn và thay thế phụ tùng nếu cần để duy trì hoạt động của máy móc.
- Chất bôi trơn (dt): Chỉ vật liệu được dùng để bôi trơn, như dầu nhớt, mỡ công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Tra mỡ (đgt): Hành động bôi trơn bằng mỡ đặc.
- Làm trơn (đgt): Làm cho bề mặt trơn hơn, có thể dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng tương tự.
Thành ngữ liên quan
- "Dầu bôi trơn" (nghĩa bóng): Thường dùng để ám chỉ tiền bạc, quà cáp dùng để "làm trơn tru" các mối quan hệ hoặc thủ tục.
- Ở một số nơi, "dầu bôi trơn" được coi như một phần không thể thiếu để công việc được thông suốt.
- đgt. Đưa chất trơn nhờn tới bề mặt trượt của những chi tiết máy để giảm sự mài mòn bề mặt và giảm ma sát.